lược khảo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nghiên cứu, xem xét một cách khái quát: Hành động tìm hiểu, khảo sát về một vấn đề, lĩnh vực nào đó bằng cách chỉ tập trung vào những nét chính, cái cơ bản, cốt yếu nhất mà không đi sâu vào các chi tiết nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cuốn sách này lược khảo về lịch sử hình thành chữ Quốc ngữ. (Cuốn sách này nghiên cứu khái quát về lịch sử hình thành chữ Quốc ngữ.)
- Giáo sư đang lược khảo các tư tưởng triết học phương Đông. (Giáo sư đang nghiên cứu khái quát các tư tưởng triết học phương Đông.)
- Phần mở đầu luận văn thường có chương lược khảo cơ sở lý thuyết. (Phần mở đầu luận văn thường có chương nghiên cứu khái quát cơ sở lý thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lược khảo" như một danh từ hóa: Từ này thường được dùng như một danh từ để chỉ chính bản thân công trình, bài viết mang tính chất khảo cứu khái quát.
- "Việt Nam văn học sử yếu" là một công trình lược khảo nổi tiếng của Dương Quảng Hàm. ("Việt Nam văn học sử yếu" là một công trình nghiên cứu khái quát nổi tiếng của Dương Quảng Hàm.)
- Anh ấy đang đọc một lược khảo về kiến trúc cổ. (Anh ấy đang đọc một bài khảo cứu khái quát về kiến trúc cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Khảo cứu (động từ/danh từ): Nghiên cứu, tìm tòi một cách có hệ thống và công phu; có thể bao hàm cả việc đi vào chi tiết.
- Tổng quan (danh từ): Cái nhìn bao quát, toàn cảnh về một vấn đề.
- Tổng luận (danh từ): Bài luận, bài viết tổng hợp và bàn luận về các vấn đề chính.
Từ đồng nghĩa
- Khảo sát khái quát: Xem xét, nghiên cứu một cách tổng quát.
- Nghiên cứu tổng quát: Tìm hiểu một cách bao quát.
Từ trái nghĩa
- Nghiên cứu chuyên sâu: Nghiên cứu đi sâu vào từng chi tiết, khía cạnh cụ thể.
- Phân tích chi tiết: Phân tích tỉ mỉ, cặn kẽ.
Lưu ý sử dụng
- "Lược khảo" thường được dùng trong văn phong học thuật, nghiên cứu, như trong tên sách, bài báo khoa học, các chương mở đầu của luận văn, luận án.
- Từ này nhấn mạnh tính chất tóm lược, giới thiệu những nét cơ bản nhất, làm nền tảng cho việc tìm hiểu sâu hơn sau này. Nó khác với một công trình nghiên cứu toàn diện và đầy đủ.
- đgt. Nghiên cứu một cách khái quát về những cái chính, cái cơ bản, không đi vào chi tiết: lược khảo về văn học dân gian Việt Nam.